TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingénierie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒe.ni.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ingénierie nghĩa là Như engineering.

Nghĩa của ingénierie

Danh từ · giống cái

  1. Như engineering.

Dạng từ của ingénierie

Đi với mạo từ: une ingénierie · l'ingénierie

Số nhiềuingénieries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engineering

Câu hỏi thường gặp

ingénierie nghĩa là gì?

ingénierie (danh từ) nghĩa là Như engineering.

ingénierie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingénierie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.ni.ʁi/.

ingénierie là giống đực hay giống cái?

ingénierie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.