TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infule

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fyl/ giọng máy của trình duyệt

infule nghĩa là khăn chít.

Nghĩa của infule

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Khăn chít (của thầy lễ...).

Dạng từ của infule

Đi với mạo từ: une infule · l'infule

Số nhiềuinfules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infula

Câu hỏi thường gặp

infule nghĩa là gì?

infule (danh từ) nghĩa là khăn chít.

infule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infule (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fyl/.

infule là giống đực hay giống cái?

infule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.