infule
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fyl/ giọng máy của trình duyệt
infule nghĩa là khăn chít.
Nghĩa của infule
Danh từ · giống cái
- Sử học Khăn chít (của thầy lễ...).
Dạng từ của infule
Đi với mạo từ: une infule · l'infule
| Số nhiều | infules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infula
Câu hỏi thường gặp
infule nghĩa là gì?
infule (danh từ) nghĩa là khăn chít.
infule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infule (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fyl/.
infule là giống đực hay giống cái?
infule là danh từ giống cái (dùng với une, la).