TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infundibuliforme

/ɛ̃.fɔ̃.di.by.li.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

infundibuliforme nghĩa là hình phễu.

Nghĩa của infundibuliforme

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình phễu.
    • Corolle infundibuliformetràng hình phễu

Dạng từ của infundibuliforme

Số nhiềuinfundibuliformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infundibular

Câu hỏi thường gặp

infundibuliforme nghĩa là gì?

infundibuliforme (tính từ) nghĩa là hình phễu.

infundibuliforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infundibuliforme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔ̃.di.by.li.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.