infundibuliforme
/ɛ̃.fɔ̃.di.by.li.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
infundibuliforme nghĩa là hình phễu.
Nghĩa của infundibuliforme
Tính từ
- Thực vật học (có) hình phễu.
- Corolle infundibuliformetràng hình phễu
Dạng từ của infundibuliforme
| Số nhiều | infundibuliformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infundibular
Câu hỏi thường gặp
infundibuliforme nghĩa là gì?
infundibuliforme (tính từ) nghĩa là hình phễu.
infundibuliforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infundibuliforme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔ̃.di.by.li.fɔʁm/.