influenza
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fly.ɑ̃.za/ giọng máy của trình duyệt
influenza nghĩa là bệnh cúm.
Nghĩa của influenza
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh cúm.
Dạng từ của influenza
Đi với mạo từ: une influenza · l'influenza
| Số nhiều | influenzas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với influenza
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ influenza
Câu hỏi thường gặp
influenza nghĩa là gì?
influenza (danh từ) nghĩa là bệnh cúm.
influenza phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của influenza (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fly.ɑ̃.za/.
influenza là giống đực hay giống cái?
influenza là danh từ giống cái (dùng với une, la).