TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

influenza

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fly.ɑ̃.za/ giọng máy của trình duyệt

influenza nghĩa là bệnh cúm.

Nghĩa của influenza

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh cúm.

Dạng từ của influenza

Đi với mạo từ: une influenza · l'influenza

Số nhiềuinfluenzas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với influenza

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ influenza

Câu hỏi thường gặp

influenza nghĩa là gì?

influenza (danh từ) nghĩa là bệnh cúm.

influenza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của influenza (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fly.ɑ̃.za/.

influenza là giống đực hay giống cái?

influenza là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.