grippe
/ɡʁip/ giọng máy của trình duyệt
grippe nghĩa là bệnh cúm.
Nghĩa của grippe
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh cúm.
- prendre quelqu'un en grippecó ác cảm với ai, ghét ai
Dạng từ của grippe
Đi với mạo từ: une grippe · la grippe
| Số nhiều | grippes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ influenza; flu
Câu hỏi thường gặp
grippe nghĩa là gì?
grippe (danh từ) nghĩa là bệnh cúm.
grippe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grippe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁip/.
grippe là giống đực hay giống cái?
grippe là danh từ giống cái (dùng với une, la).