TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

influence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fly.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

influence nghĩa là ảnh hưởng, thế lực, uy thế.

Nghĩa của influence

Danh từ · giống cái

  1. Ảnh hưởng.
    • L'influence du climat sur les végétauxảnh hưởng của khí hậu lên thực vật
    • Sous l'influence dedo ảnh hưởng của
  2. Thế lực, uy thế.
    • Avoir une grande influence dans le monde des affairescó thế lực lớn trong giới kinh doanh

Dạng từ của influence

Đi với mạo từ: une influence · l'influence

Số nhiềuinfluences

Cụm từ, thành ngữ với influence

  • à l'influence — (thân mật) dùng thế lực, dùng uy thế
    • Se faire élire à l'influencedùng uy thế buộc người ta bầu cho mình

Câu ví dụ với influence

  • L'argent influence tout. Tiền bạc ảnh hưởng đến mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1629870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ influence

Câu hỏi thường gặp

influence nghĩa là gì?

influence (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng, thế lực, uy thế.

influence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của influence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fly.ɑ̃s/.

influence là giống đực hay giống cái?

influence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.