TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inflorescence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.flɔ.ʁɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inflorescence nghĩa là kiểu phát hoa, cụm hoa.

Nghĩa của inflorescence

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Kiểu phát hoa.
  2. Cụm hoa.

Dạng từ của inflorescence

Đi với mạo từ: une inflorescence · l'inflorescence

Số nhiềuinflorescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflorescence

Câu hỏi thường gặp

inflorescence nghĩa là gì?

inflorescence (danh từ) nghĩa là kiểu phát hoa, cụm hoa.

inflorescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflorescence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.flɔ.ʁɛ.sɑ̃s/.

inflorescence là giống đực hay giống cái?

inflorescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.