TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infléchi

/ɛ̃.fle.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

infléchi nghĩa là cong vào.

Nghĩa của infléchi

Tính từ

  1. Thực vật học Cong vào.
  2. Ngôn ngữ học Biến tố.

Dạng từ của infléchi

Số nhiềuinfléchies
Giống cáiinfléchie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infléchi

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

infléchi nghĩa là gì?

infléchi (tính từ) nghĩa là cong vào.

infléchi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infléchi (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fle.ʃi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.