TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infatuer

/ɛ̃fatɥe/ giọng máy của trình duyệt

infatuer nghĩa là làm cho tự phụ, làm cho say đắm, làm cho ham chuộng.

Nghĩa của infatuer

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Làm cho tự phụ, làm cho tự cao tự đại.
    • Sa réussite l'infatuesự thành công làm cho nó tự cao tự đại
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Làm cho say đắm, làm cho ham chuộng.
    • Infatuer quelqu'un d'un objetlàm cho ai ham chuộng vật gì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infatuer

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

infatuer nghĩa là gì?

infatuer (ngoại động từ) nghĩa là làm cho tự phụ, làm cho say đắm, làm cho ham chuộng.

infatuer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infatuer (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃fatɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.