TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indult

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

indult nghĩa là đặc quyền.

Nghĩa của indult

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Đặc quyền (do giáo hoàng ủy cho).

Dạng từ của indult

Đi với mạo từ: un indult · l'indult

Số nhiềuindults
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indult

Câu hỏi thường gặp

indult nghĩa là gì?

indult (danh từ) nghĩa là đặc quyền.

indult là giống đực hay giống cái?

indult là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.