TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indisposition

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dis.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indisposition nghĩa là sự khó ở, sự se mình, sự có kinh nguyệt.

Nghĩa của indisposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự khó ở, sự se mình.
  2. Thân mật Sự có kinh nguyệt (nữ).

Dạng từ của indisposition

Đi với mạo từ: une indisposition · l'indisposition

Số nhiềuindispositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indisposition

Câu hỏi thường gặp

indisposition nghĩa là gì?

indisposition (danh từ) nghĩa là sự khó ở, sự se mình, sự có kinh nguyệt.

indisposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indisposition (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.po.zi.sjɔ̃/.

indisposition là giống đực hay giống cái?

indisposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.