indisposé
/ɛ̃.dis.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
indisposé nghĩa là khó ở, se mình, có kinh.
Nghĩa của indisposé
Tính từ
- Khó ở, se mình.
- Thân mật Có kinh (nữ).
Dạng từ của indisposé
| Số nhiều | indisposés |
| Giống cái | indisposée |
| Giống cái số nhiều | indisposées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unwell, indisposed; on one's period, at that time of the month
Câu hỏi thường gặp
indisposé nghĩa là gì?
indisposé (tính từ) nghĩa là khó ở, se mình, có kinh.
indisposé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indisposé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.po.ze/.