inculcation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kyl.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inculcation nghĩa là Sự khắc sâu vào trí não.
Nghĩa của inculcation
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự khắc sâu vào trí não.
Dạng từ của inculcation
Đi với mạo từ: une inculcation · l'inculcation
| Số nhiều | inculcations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inculcation
Câu hỏi thường gặp
inculcation nghĩa là gì?
inculcation (danh từ) nghĩa là Sự khắc sâu vào trí não.
inculcation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inculcation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.ka.sjɔ̃/.
inculcation là giống đực hay giống cái?
inculcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).