TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inculcation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kyl.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inculcation nghĩa là Sự khắc sâu vào trí não.

Nghĩa của inculcation

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự khắc sâu vào trí não.

Dạng từ của inculcation

Đi với mạo từ: une inculcation · l'inculcation

Số nhiềuinculcations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inculcation

Câu hỏi thường gặp

inculcation nghĩa là gì?

inculcation (danh từ) nghĩa là Sự khắc sâu vào trí não.

inculcation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inculcation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.ka.sjɔ̃/.

inculcation là giống đực hay giống cái?

inculcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.