incriminable
giọng máy của trình duyệt
incriminable nghĩa là có thể buộc tội, đáng lên án.
Nghĩa của incriminable
Tính từ
- Văn học Có thể buộc tội, đáng lên án.
- Action incriminablehành động đáng lên án
Dạng từ của incriminable
| Số nhiều | incriminables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ able to be incriminated
Câu hỏi thường gặp
incriminable nghĩa là gì?
incriminable (tính từ) nghĩa là có thể buộc tội, đáng lên án.