increvable
/ɛ̃.kʁə.vabl/ giọng máy của trình duyệt
increvable nghĩa là không nổ vỡ được, không biết mệt.
Nghĩa của increvable
Tính từ
- Không nổ vỡ được.
- Une chambre à air increvablecái săm không nổ vỡ được
- Bóng, thông tục Không biết mệt.
- Cheval increvablecon ngựa không biết mệt
Dạng từ của increvable
| Số nhiều | increvables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unburstable; unpoppable; tireless; unwearied
Câu hỏi thường gặp
increvable nghĩa là gì?
increvable (tính từ) nghĩa là không nổ vỡ được, không biết mệt.
increvable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của increvable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁə.vabl/.