TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

increvable

/ɛ̃.kʁə.vabl/ giọng máy của trình duyệt

increvable nghĩa là không nổ vỡ được, không biết mệt.

Nghĩa của increvable

Tính từ

  1. Không nổ vỡ được.
    • Une chambre à air increvablecái săm không nổ vỡ được
  2. Bóng, thông tục Không biết mệt.
    • Cheval increvablecon ngựa không biết mệt

Dạng từ của increvable

Số nhiềuincrevables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unburstable; unpoppable; tireless; unwearied

Câu hỏi thường gặp

increvable nghĩa là gì?

increvable (tính từ) nghĩa là không nổ vỡ được, không biết mệt.

increvable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của increvable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁə.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.