incorporant
giọng máy của trình duyệt
incorporant nghĩa là hỗn nhập.
Nghĩa của incorporant
Tính từ
- Ngôn ngữ học Hỗn nhập.
Câu hỏi thường gặp
incorporant nghĩa là gì?
incorporant (tính từ) nghĩa là hỗn nhập.
incorporant nghĩa là hỗn nhập.
incorporant (tính từ) nghĩa là hỗn nhập.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.