incombant
giọng máy của trình duyệt
incombant nghĩa là áp lưng.
Nghĩa của incombant
Tính từ
- Thực vật học Áp lưng.
Câu hỏi thường gặp
incombant nghĩa là gì?
incombant (tính từ) nghĩa là áp lưng.
incombant nghĩa là áp lưng.
incombant (tính từ) nghĩa là áp lưng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.