TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incombant

giọng máy của trình duyệt

incombant nghĩa là áp lưng.

Nghĩa của incombant

Tính từ

  1. Thực vật học Áp lưng.

Câu hỏi thường gặp

incombant nghĩa là gì?

incombant (tính từ) nghĩa là áp lưng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.