TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inchantable

giọng máy của trình duyệt

inchantable nghĩa là không hát được, khó hát.

Nghĩa của inchantable

Tính từ

  1. Không hát được, khó hát.
    • Chanson inchantablebài hát không hát được

Dạng từ của inchantable

Số nhiềuinchantables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsingable

Câu hỏi thường gặp

inchantable nghĩa là gì?

inchantable (tính từ) nghĩa là không hát được, khó hát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.