inchantable
giọng máy của trình duyệt
inchantable nghĩa là không hát được, khó hát.
Nghĩa của inchantable
Tính từ
- Không hát được, khó hát.
- Chanson inchantablebài hát không hát được
Dạng từ của inchantable
| Số nhiều | inchantables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsingable
Câu hỏi thường gặp
inchantable nghĩa là gì?
inchantable (tính từ) nghĩa là không hát được, khó hát.