inchangé
/ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
inchangé nghĩa là không thay đổi.
Nghĩa của inchangé
Tính từ
- Không thay đổi.
- Situation inchangéetình hình không thay đổi
Dạng từ của inchangé
| Số nhiều | inchangés |
| Giống cái | inchangée |
| Giống cái số nhiều | inchangées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unchanged
Câu hỏi thường gặp
inchangé nghĩa là gì?
inchangé (tính từ) nghĩa là không thay đổi.
inchangé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inchangé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/.