TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inchangé

/ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

inchangé nghĩa là không thay đổi.

Nghĩa của inchangé

Tính từ

  1. Không thay đổi.
    • Situation inchangéetình hình không thay đổi

Dạng từ của inchangé

Số nhiềuinchangés
Giống cáiinchangée
Giống cái số nhiềuinchangées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unchanged

Câu hỏi thường gặp

inchangé nghĩa là gì?

inchangé (tính từ) nghĩa là không thay đổi.

inchangé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inchangé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.