inapprivoisé
giọng máy của trình duyệt
inapprivoisé nghĩa là chưa thuần hóa.
Nghĩa của inapprivoisé
Tính từ
- Chưa thuần hóa.
Câu hỏi thường gặp
inapprivoisé nghĩa là gì?
inapprivoisé (tính từ) nghĩa là chưa thuần hóa.
inapprivoisé nghĩa là chưa thuần hóa.
inapprivoisé (tính từ) nghĩa là chưa thuần hóa.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.