TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaliénation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

inaliénation nghĩa là Tình trạng không bị chuyển nhượng.

Nghĩa của inaliénation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tình trạng không bị chuyển nhượng.

Dạng từ của inaliénation

Đi với mạo từ: une inaliénation · l'inaliénation

Câu hỏi thường gặp

inaliénation nghĩa là gì?

inaliénation (danh từ) nghĩa là Tình trạng không bị chuyển nhượng.

inaliénation là giống đực hay giống cái?

inaliénation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.