TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaccentué

/i.nak.sɑ̃.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

inaccentué nghĩa là không trọng âm.

Nghĩa của inaccentué

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Không trọng âm.

Dạng từ của inaccentué

Số nhiềuinaccentués
Giống cáiinaccentuée
Giống cái số nhiềuinaccentuées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaccentué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unstressed; unaccented

Câu hỏi thường gặp

inaccentué nghĩa là gì?

inaccentué (tính từ) nghĩa là không trọng âm.

inaccentué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaccentué (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sɑ̃.tɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.