inaccentué
/i.nak.sɑ̃.tɥe/ giọng máy của trình duyệt
inaccentué nghĩa là không trọng âm.
Nghĩa của inaccentué
Tính từ
- Ngôn ngữ học Không trọng âm.
Dạng từ của inaccentué
| Số nhiều | inaccentués |
| Giống cái | inaccentuée |
| Giống cái số nhiều | inaccentuées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaccentué
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unstressed; unaccented
Câu hỏi thường gặp
inaccentué nghĩa là gì?
inaccentué (tính từ) nghĩa là không trọng âm.
inaccentué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaccentué (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sɑ̃.tɥe/.