TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inabrité

giọng máy của trình duyệt

inabrité nghĩa là trống trải.

Nghĩa của inabrité

Tính từ

  1. Từ hiếm Không có gì che kín, trống trải.
    • Golfe inabritévịnh trống trải

Dạng từ của inabrité

Số nhiềuinabrités
Giống cáiinabritée
Giống cái số nhiềuinabritées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsheltered

Câu hỏi thường gặp

inabrité nghĩa là gì?

inabrité (tính từ) nghĩa là trống trải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.