TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

in-

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của in-

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố in-; un- (indicates negation)
  • Hậu tố forms adjectives indicating a quality; -ish, -ic
  • Hậu tố forms nouns with a diminutive or pejorative quality

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.