in-
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của in-
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố in-; un- (indicates negation)
- Hậu tố forms adjectives indicating a quality; -ish, -ic
- Hậu tố forms nouns with a diminutive or pejorative quality