imputrescible
/ɛ̃.py.tʁɛ.sibl/ giọng máy của trình duyệt
imputrescible nghĩa là không thể thối rữa, không thể mục nát.
Nghĩa của imputrescible
Tính từ
- Không thể thối rữa, không thể mục nát.
- Bois imputresciblegỗ không mục nát
Dạng từ của imputrescible
| Số nhiều | imputrescibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imputrescible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imputrescible
Câu hỏi thường gặp
imputrescible nghĩa là gì?
imputrescible (tính từ) nghĩa là không thể thối rữa, không thể mục nát.
imputrescible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imputrescible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.tʁɛ.sibl/.