impréparation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
impréparation nghĩa là sự thiếu chuẩn bị.
Nghĩa của impréparation
Danh từ · giống cái
- Sự thiếu chuẩn bị.
Dạng từ của impréparation
Đi với mạo từ: une impréparation · l'impréparation
| Số nhiều | impréparations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impréparation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lack of preparedness, lack of readiness; lack of preparation, lack of training
Câu hỏi thường gặp
impréparation nghĩa là gì?
impréparation (danh từ) nghĩa là sự thiếu chuẩn bị.
impréparation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impréparation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/.
impréparation là giống đực hay giống cái?
impréparation là danh từ giống cái (dùng với une, la).