TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impréparation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

impréparation nghĩa là sự thiếu chuẩn bị.

Nghĩa của impréparation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiếu chuẩn bị.

Dạng từ của impréparation

Đi với mạo từ: une impréparation · l'impréparation

Số nhiềuimpréparations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impréparation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lack of preparedness, lack of readiness; lack of preparation, lack of training

Câu hỏi thường gặp

impréparation nghĩa là gì?

impréparation (danh từ) nghĩa là sự thiếu chuẩn bị.

impréparation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impréparation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/.

impréparation là giống đực hay giống cái?

impréparation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.