impatroniser nghĩa là đặt làm chủ, tôn làm chủ, bắt phải nhận, phải theo.
Nghĩa của impatroniser
Ngoại động từ
Từ hiếm Đặt làm chủ, tôn làm chủ.
Từ hiếm Bắt phải nhận, phải theo.
Câu hỏi thường gặp
impatroniser nghĩa là gì?
impatroniser (ngoại động từ) nghĩa là đặt làm chủ, tôn làm chủ, bắt phải nhận, phải theo.
impatroniser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impatroniser (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pat.ʁɔ.ni.ze/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.