TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impérialiste

/ɛ̃.pe.ʁja.list/ giọng máy của trình duyệt

impérialiste nghĩa là đế quốc.

Nghĩa của impérialiste

Tính từ

  1. Đế quốc (chủ nghĩa).

Danh từ · cả hai giống

  1. Tên đế quốc.
    • A bas les impérialistes!đả đảo những tên đế quốc!
  2. Sử học Người ủng hộ đế chế.

Dạng từ của impérialiste

Số nhiềuimpérialistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imperialist
  • Danh từ imperialist

Câu hỏi thường gặp

impérialiste nghĩa là gì?

impérialiste (tính từ, danh từ) nghĩa là đế quốc.

impérialiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impérialiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁja.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.