TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impédance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

impédance nghĩa là trở kháng.

Nghĩa của impédance

Danh từ · giống cái

  1. Điện học Trở kháng.

Dạng từ của impédance

Đi với mạo từ: une impédance · l'impédance

Số nhiềuimpédances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impedance (physics, measure of opposition to flow of current)

Câu hỏi thường gặp

impédance nghĩa là gì?

impédance (danh từ) nghĩa là trở kháng.

impédance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impédance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.dɑ̃s/.

impédance là giống đực hay giống cái?

impédance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.