TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immatérialiser

giọng máy của trình duyệt

immatérialiser nghĩa là phi vật chất hóa.

Nghĩa của immatérialiser

Ngoại động từ

  1. Phi vật chất hóa.

Câu hỏi thường gặp

immatérialiser nghĩa là gì?

immatérialiser (ngoại động từ) nghĩa là phi vật chất hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.