TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illusoire

/i.ly.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

illusoire nghĩa là hão huyền, hão.

Nghĩa của illusoire

Tính từ

  1. Hão huyền, hão.
    • Promesse illusoirelời hứa hão

Dạng từ của illusoire

Số nhiềuillusoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illusoire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với illusoire

  • Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire. Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.Tatoeba #3331560

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ illusory

Câu hỏi thường gặp

illusoire nghĩa là gì?

illusoire (tính từ) nghĩa là hão huyền, hão.

illusoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illusoire (giọng Pháp chuẩn): /i.ly.zwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.