TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iléite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

iléite nghĩa là viêm ruột hồi.

Nghĩa của iléite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm ruột hồi.

Dạng từ của iléite

Đi với mạo từ: une iléite · l'iléite

Số nhiềuiléites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ileitis

Câu hỏi thường gặp

iléite nghĩa là gì?

iléite (danh từ) nghĩa là viêm ruột hồi.

iléite là giống đực hay giống cái?

iléite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.