TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idole

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.dɔl/ giọng máy của trình duyệt

idole nghĩa là thần tượng, người được tôn sùng.

Nghĩa của idole

Danh từ · giống cái

  1. Thần tượng.
    • Culte des idolessự thờ thần thượng
  2. Người được tôn sùng, thần tượng (nghĩa bóng).
    • Être l'idole des foulesđược quần chúng tôn sùng
    • Une idole des jeunesmột thần tượng của thanh niên (chỉ một danh ca, một ngôi sao (điện ảnh)...)

Dạng từ của idole

Đi với mạo từ: une idole · l'idole

Số nhiềuidoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idole

Đồng nghĩa

Họ từ của idole

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idol (graven image or representation of anything that is revered, or believed to convey spiritual power); idol (cultural icon, or especially popular person)

Câu hỏi thường gặp

idole nghĩa là gì?

idole (danh từ) nghĩa là thần tượng, người được tôn sùng.

idole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idole (giọng Pháp chuẩn): /i.dɔl/.

idole là giống đực hay giống cái?

idole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.