idole
/i.dɔl/ giọng máy của trình duyệt
idole nghĩa là thần tượng, người được tôn sùng.
Nghĩa của idole
Danh từ · giống cái
- Thần tượng.
- Culte des idolessự thờ thần thượng
- Người được tôn sùng, thần tượng (nghĩa bóng).
- Être l'idole des foulesđược quần chúng tôn sùng
- Une idole des jeunesmột thần tượng của thanh niên (chỉ một danh ca, một ngôi sao (điện ảnh)...)
Dạng từ của idole
Đi với mạo từ: une idole · l'idole
| Số nhiều | idoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idole
Đồng nghĩa
Họ từ của idole
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idol (graven image or representation of anything that is revered, or believed to convey spiritual power); idol (cultural icon, or especially popular person)
Câu hỏi thường gặp
idole nghĩa là gì?
idole (danh từ) nghĩa là thần tượng, người được tôn sùng.
idole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idole (giọng Pháp chuẩn): /i.dɔl/.
idole là giống đực hay giống cái?
idole là danh từ giống cái (dùng với une, la).