TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idolâtrie

danh từ giống cái (f)
/i.dɔ.la.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

idolâtrie nghĩa là sự thờ thần tượng, sự tôn sùng, lòng yêu quá đáng.

Nghĩa của idolâtrie

Danh từ · giống cái

  1. Sự thờ thần tượng.
  2. Sự tôn sùng; lòng yêu quá đáng.

Dạng từ của idolâtrie

Đi với mạo từ: une idolâtrie · l'idolâtrie

Số nhiềuidolâtries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idolâtrie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idolatry

Câu hỏi thường gặp

idolâtrie nghĩa là gì?

idolâtrie (danh từ) nghĩa là sự thờ thần tượng, sự tôn sùng, lòng yêu quá đáng.

idolâtrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idolâtrie (giọng Pháp chuẩn): /i.dɔ.la.tʁi/.

idolâtrie là giống đực hay giống cái?

idolâtrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.