TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéographique

/i.de.ɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

idéographique nghĩa là ghi ý.

Nghĩa của idéographique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Ghi ý.
    • Ecriture idéographiquechữ viết ghi ý

Dạng từ của idéographique

Số nhiềuidéographiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéographique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ideographic

Câu hỏi thường gặp

idéographique nghĩa là gì?

idéographique (tính từ) nghĩa là ghi ý.

idéographique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéographique (giọng Pháp chuẩn): /i.de.ɔ.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.