idéographique
/i.de.ɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt
idéographique nghĩa là ghi ý.
Nghĩa của idéographique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Ghi ý.
- Ecriture idéographiquechữ viết ghi ý
Dạng từ của idéographique
| Số nhiều | idéographiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéographique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ideographic
Câu hỏi thường gặp
idéographique nghĩa là gì?
idéographique (tính từ) nghĩa là ghi ý.
idéographique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idéographique (giọng Pháp chuẩn): /i.de.ɔ.ɡʁa.fik/.