TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iconogène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

iconogène nghĩa là thuốc hiện hình.

Nghĩa của iconogène

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Thuốc hiện hình.

Dạng từ của iconogène

Đi với mạo từ: un iconogène · l'iconogène

Số nhiềuiconogènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iconogène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ iconogenetic

Câu hỏi thường gặp

iconogène nghĩa là gì?

iconogène (danh từ) nghĩa là thuốc hiện hình.

iconogène là giống đực hay giống cái?

iconogène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.