TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iconoclasme

danh từ giống đực (m)
/i.kɔ.nɔ.klasm/ giọng máy của trình duyệt

iconoclasme nghĩa là Chủ trương bài hình thánh.

Nghĩa của iconoclasme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Chủ trương bài hình thánh.

Dạng từ của iconoclasme

Đi với mạo từ: un iconoclasme · l'iconoclasme

Số nhiềuiconoclasmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iconoclasme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iconoclasm

Câu hỏi thường gặp

iconoclasme nghĩa là gì?

iconoclasme (danh từ) nghĩa là Chủ trương bài hình thánh.

iconoclasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iconoclasme (giọng Pháp chuẩn): /i.kɔ.nɔ.klasm/.

iconoclasme là giống đực hay giống cái?

iconoclasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.