hypostatique
/ipɔstatik/ giọng máy của trình duyệt
hypostatique nghĩa là Xem hypostase 1.
Nghĩa của hypostatique
Tính từ
- Tôn giáo xem hypostase — Ngôi (Chúa).
- congestion hypostatique(y học) ứ máu chỗ trũng
- gène hypostatique(sinh vật học, sinh lý học) gen lặn chệch
Dạng từ của hypostatique
| Số nhiều | hypostatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypostatic
Câu hỏi thường gặp
hypostatique nghĩa là gì?
hypostatique (tính từ) nghĩa là Xem hypostase 1.
hypostatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypostatique (giọng Pháp chuẩn): /ipɔstatik/.