TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypostatique

/ipɔstatik/ giọng máy của trình duyệt

hypostatique nghĩa là Xem hypostase 1.

Nghĩa của hypostatique

Tính từ

  1. Tôn giáo xem hypostase — Ngôi (Chúa).
    • congestion hypostatique(y học) ứ máu chỗ trũng
    • gène hypostatique(sinh vật học, sinh lý học) gen lặn chệch

Dạng từ của hypostatique

Số nhiềuhypostatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypostatic

Câu hỏi thường gặp

hypostatique nghĩa là gì?

hypostatique (tính từ) nghĩa là Xem hypostase 1.

hypostatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypostatique (giọng Pháp chuẩn): /ipɔstatik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.