TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypostase

danh từ giống cái (f)
/i.pɔs.taz/ giọng máy của trình duyệt

hypostase nghĩa là sự chuyển từ loại.

Nghĩa của hypostase

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Ngôi (Chúa).
    • Il y a en Dieu trois hypostasesChúa có ba ngôi
  2. Ngôn ngữ học Sự chuyển từ loại.
  3. Y học Sự ứ máu chỗ trũng.

Dạng từ của hypostase

Đi với mạo từ: une hypostase · la hypostase

Số nhiềuhypostases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypostasis

Câu hỏi thường gặp

hypostase nghĩa là gì?

hypostase (danh từ) nghĩa là sự chuyển từ loại.

hypostase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypostase (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔs.taz/.

hypostase là giống đực hay giống cái?

hypostase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.