hypostase
danh từ giống cái (f)
/i.pɔs.taz/ giọng máy của trình duyệt
hypostase nghĩa là sự chuyển từ loại.
Nghĩa của hypostase
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Ngôi (Chúa).
- Il y a en Dieu trois hypostasesChúa có ba ngôi
- Ngôn ngữ học Sự chuyển từ loại.
- Y học Sự ứ máu chỗ trũng.
Dạng từ của hypostase
Đi với mạo từ: une hypostase · la hypostase
| Số nhiều | hypostases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypostasis
Câu hỏi thường gặp
hypostase nghĩa là gì?
hypostase (danh từ) nghĩa là sự chuyển từ loại.
hypostase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypostase (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔs.taz/.
hypostase là giống đực hay giống cái?
hypostase là danh từ giống cái (dùng với une, la).