TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hygrométrie

danh từ giống cái (f)
/i.ɡʁɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

hygrométrie nghĩa là phép đo độ ẩm.

Nghĩa của hygrométrie

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Phép đo độ ẩm.

Dạng từ của hygrométrie

Đi với mạo từ: une hygrométrie · la hygrométrie

Số nhiềuhygrométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hygrometry

Câu hỏi thường gặp

hygrométrie nghĩa là gì?

hygrométrie (danh từ) nghĩa là phép đo độ ẩm.

hygrométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hygrométrie (giọng Pháp chuẩn): /i.ɡʁɔ.me.tʁi/.

hygrométrie là giống đực hay giống cái?

hygrométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.