TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrothérapique

/i.dʁɔ.te.ʁa.pik/ giọng máy của trình duyệt

hydrothérapique nghĩa là Xem hydrothérapie.

Nghĩa của hydrothérapique

Tính từ

  1. xem hydrothérapie — Liệu pháp nước.

Dạng từ của hydrothérapique

Số nhiềuhydrothérapiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydrotherapeutic

Câu hỏi thường gặp

hydrothérapique nghĩa là gì?

hydrothérapique (tính từ) nghĩa là Xem hydrothérapie.

hydrothérapique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrothérapique (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.te.ʁa.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.