TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydropisie

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.pi.zi/ giọng máy của trình duyệt

hydropisie nghĩa là chứng phù, chứng thủy thũng.

Nghĩa của hydropisie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng phù, chứng thủy thũng.

Dạng từ của hydropisie

Đi với mạo từ: une hydropisie · la hydropisie

Số nhiềuhydropisies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edema, dropsy

Câu hỏi thường gặp

hydropisie nghĩa là gì?

hydropisie (danh từ) nghĩa là chứng phù, chứng thủy thũng.

hydropisie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydropisie (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.pi.zi/.

hydropisie là giống đực hay giống cái?

hydropisie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.