TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydromancie

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.mɑ̃.si/ giọng máy của trình duyệt

hydromancie nghĩa là thuật bói nước.

Nghĩa của hydromancie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuật bói nước.

Dạng từ của hydromancie

Đi với mạo từ: une hydromancie · la hydromancie

Số nhiềuhydromancies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydromancy

Câu hỏi thường gặp

hydromancie nghĩa là gì?

hydromancie (danh từ) nghĩa là thuật bói nước.

hydromancie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydromancie (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.mɑ̃.si/.

hydromancie là giống đực hay giống cái?

hydromancie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.