TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrolithe

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hydrolithe nghĩa là canxi hiđrua.

Nghĩa của hydrolithe

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Canxi hiđrua.

Dạng từ của hydrolithe

Đi với mạo từ: une hydrolithe · la hydrolithe

Số nhiềuhydrolithes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of hydrolite

Câu hỏi thường gặp

hydrolithe nghĩa là gì?

hydrolithe (danh từ) nghĩa là canxi hiđrua.

hydrolithe là giống đực hay giống cái?

hydrolithe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.