TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrolat

danh từ giống đực (m)
/i.dʁɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

hydrolat nghĩa là nước cất hương, nước cất thơm.

Nghĩa của hydrolat

Danh từ · giống đực

  1. Nước cất hương, nước cất thơm.

Dạng từ của hydrolat

Đi với mạo từ: un hydrolat · le hydrolat

Số nhiềuhydrolats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrolat

Câu hỏi thường gặp

hydrolat nghĩa là gì?

hydrolat (danh từ) nghĩa là nước cất hương, nước cất thơm.

hydrolat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrolat (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.la/.

hydrolat là giống đực hay giống cái?

hydrolat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.