TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huronien

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

huronien nghĩa là bậc huron.

Nghĩa của huronien

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Bậc huron.

Dạng từ của huronien

Đi với mạo từ: un huronien · le huronien

Số nhiềuhuroniens
Giống cáihuronienne
Giống cái số nhiềuhuroniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Huronian

Câu hỏi thường gặp

huronien nghĩa là gì?

huronien (danh từ) nghĩa là bậc huron.

huronien là giống đực hay giống cái?

huronien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.