TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humaniste

danh từ cả hai giống
/y.ma.nist/ giọng máy của trình duyệt

humaniste nghĩa là nhà cổ ngữ học, nhà cổ văn học, nhân văn chủ nghĩa, nhân đạo chủ nghĩa.

Nghĩa của humaniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà cổ ngữ học, nhà cổ văn học.
  2. Nhà nhân văn chủ nghĩa.
  3. Nhà nhân đạo chủ nghĩa.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Học sinh lớp cổ văn (trường trung học Pháp cũ).

Tính từ

  1. Nhân văn chủ nghĩa.
    • Etudes humanistesnhững nghiên cứu nhân văn chủ nghĩa
  2. Nhân đạo chủ nghĩa.

Dạng từ của humaniste

Số nhiềuhumanistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humanist, humanistic
  • Danh từ humanist

Câu hỏi thường gặp

humaniste nghĩa là gì?

humaniste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà cổ ngữ học, nhà cổ văn học, nhân văn chủ nghĩa, nhân đạo chủ nghĩa.

humaniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humaniste (giọng Pháp chuẩn): /y.ma.nist/.

humaniste là giống đực hay giống cái?

humaniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.