TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houseau

danh từ giống đực (m)
/u.zo/ giọng máy của trình duyệt

houseau nghĩa là ghệt da.

Nghĩa của houseau

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Ghệt da.
    • laisser ses houseaux; quitter ses houseaux(từ cũ, nghĩa cũ) chết

Dạng từ của houseau

Đi với mạo từ: un houseau · le houseau

Số nhiềuhouseaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với houseau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gaiter

Câu hỏi thường gặp

houseau nghĩa là gì?

houseau (danh từ) nghĩa là ghệt da.

houseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houseau (giọng Pháp chuẩn): /u.zo/.

houseau là giống đực hay giống cái?

houseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.