TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horométrique

giọng máy của trình duyệt

horométrique nghĩa là đo thời gian.

Nghĩa của horométrique

Tính từ

  1. Đo thời gian.

Dạng từ của horométrique

Số nhiềuhorométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horometrical

Câu hỏi thường gặp

horométrique nghĩa là gì?

horométrique (tính từ) nghĩa là đo thời gian.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.