TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horographique

giọng máy của trình duyệt

horographique nghĩa là Xem horographie.

Nghĩa của horographique

Tính từ

  1. xem horographie — Thuật làm đồng hồ mặt trời.

Dạng từ của horographique

Số nhiềuhorographiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horographic

Câu hỏi thường gặp

horographique nghĩa là gì?

horographique (tính từ) nghĩa là Xem horographie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.