horographique
giọng máy của trình duyệt
horographique nghĩa là Xem horographie.
Nghĩa của horographique
Tính từ
- xem horographie — Thuật làm đồng hồ mặt trời.
Dạng từ của horographique
| Số nhiều | horographiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ horographic
Câu hỏi thường gặp
horographique nghĩa là gì?
horographique (tính từ) nghĩa là Xem horographie.